Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luisa Guttenberger

Strasbourg (nữ)Tiền vệGER
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luisa Guttenberger là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—443370001082%42%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/119 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luisa Guttenberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 3-3900000023/2533/5—6,70
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-2770010026/3100/6—6,07
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-2800000016/2333/4—5,92
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Saint Malo (nữ)T 3-2900000033/4033/6—6,18
17/05/2026Bundesliga (nữ)@ VfL Wolfsburg (nữ)B 1-3900000213/1723/4—6,28
08/05/2026Bundesliga (nữ)vs SGS Essen (nữ)T 3-090000008/2325/13—6,24
04/05/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)B 1-4780020014/1700/2—5,89
24/04/2026Bundesliga (nữ)vs Hamburger SV (nữ)B 0-190000005/1434/9—6,37
28/03/2026Bundesliga (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)B 0-290000015/1511/2—6,23
22/03/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)B 1-290001002/1311/1—6,14
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com