Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léa Declercq

Strasbourg (nữ)Tiền vệFRA
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Léa Declercq là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554421005283%50%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/260 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léa Declercq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 3-1900021364/7512/4—7,20
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 3-3820000021/2901/3—6,11
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-2900000147/5403/7—6,32
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900020040/4705/6—5,67
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Saint Malo (nữ)T 3-2901011046/5512/6—7,91
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0900021448/5424/9—7,16
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2900000029/4402/5—5,43
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-4900000025/3602/3—5,58
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)T 2-1900000050/6411/4—6,41
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0900000240/4834/5—7,13

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com