
Naomie Bamenga Bofenda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/103 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 7,45 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 4/10 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 5/7 | — | 7,37 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 6,16 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |