Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maureen Cosson

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maureen Cosson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554490013186%71%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/402 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/38 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maureen Cosson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-2890000064/7924/5—6,46
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-3900000259/7015/10—6,13
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0900010089/10035/6—7,11
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1900000168/7528/9—7,12
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-8800000025/3534/9—5,59
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-3900010054/6756/7—6,57
30/04/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)H 1-1900020144/47911/19—7,38
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-2900033137/5025/8V6,48
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 3-0901011247/5534/5—8,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com