Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jenny Perret

Marseillaises (nữ)Tiền vệFRA
26Tuổi
164Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jenny Perret là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—532680004076%48%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jenny Perret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-214000000/10——6,06
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-326000008/800/5—5,67
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0810010123/3135/11—6,33
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1810020118/2535/8—6,11
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1450010012/1526/7—6,43
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-025001016/801/4V6,69
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)B 0-2630000113/2225/10—5,63
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)B 1-2600011021/2201/6—6,80
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 2-2900031017/2503/7—6,39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com