
Morgane Martins là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/332 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/100 | 0 | 0/1 | — | 7,12 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/60 | 6 | 7/9 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/75 | 2 | 2/12 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 3 | 3/9 | V | 5,35 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 3 | 3/4 | — | 6,55 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/56 | 4 | 6/8 | — | 6,73 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 4 | 6/10 | — | 5,98 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 1/7 | — | 6,27 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 3/8 | — | 6,01 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 4/7 | — | 5,74 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực46