
Megane Hoeltzel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 14% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 1 | 3/7 | — | 5,48 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 5 | 5/9 | — | 6,79 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/42 | 3 | 5/7 | — | 5,88 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/25 | 2 | 3/4 | — | 5,96 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 2/2 | — | 5,89 |