
Emmi Siren là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,32 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/255 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 59/73 | 2 | 6/12 | — | 6,94 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 1 | 4/4 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 1/8 | — | 5,54 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh51
- Thể lực40