
Kristin Kogel là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 2 | 2 | 10 | 4 | 74% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/196 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/16 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/65 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/48 | 2 | 6/12 | — | 7,06 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 90 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 38/53 | 2 | 4/5 | — | 8,59 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 3 | 6/14 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 6/10 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 25/39 | 5 | 11/24 | — | 7,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 2/3 | V | 5,81 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 2 | 2/5 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | 74 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 18/28 | 3 | 4/10 | — | 9,08 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/30 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 30/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực40