
Ana-Maria Crnogorcevic là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 74% | 37% | 0 | 0 | 6,56 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 5 | 472 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 62% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/348 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 7-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/67 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 3/8 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 6/12 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,57 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/40 | 1 | 1/2 | V | 6,81 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 6-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/75 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/4 | V | 5,67 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực35