Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelly Rodrigues

Marseillaises (nữ)Tiền vệPOR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nelly Rodrigues là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554381012282%42%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/225 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelly Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-2810111123/2522/6—7,10
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bắc Ireland (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 4-010000008/901/3—6,92
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-3870000043/5201/5—5,91
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0900000351/6412/3—6,37
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1900000129/3402/4—5,94
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Phần Lan (nữ)B 1-37000003/50——5,89
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Latvia (nữ)T 5-0740130234/3612/3—7,91
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-862000009/1101/3—5,70
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-3900000157/610——6,43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com