
Emily Burns là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 13 | 1 | 1 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/184 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 31/34 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | — | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 90 | 8 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | — | — | 6,04 |
| 30/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | — | — | 6,67 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/39 | 0 | — | — | 6,83 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 8,02 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 43/53 | 0 | 1/1 | — | 7,98 |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 160
- Chỉ số 239
- Chỉ số 459
- Chỉ số 352