- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng3 – 4
· Ít mây 27°C · cập nhật
South Africa thắng Rwanda 3-0 trên sân nhà.
Đội hình South Africa vs Rwanda 3-0 — FIFA World Cup qualification (CAF) 14/10/2025 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
South Africa · HLV Hugo Broos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams © | Thủ môn | 6.59 |
| 3 | Khulumani Ndamane | Hậu vệ | 7.48 |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ | 7.59 |
| 19 | Nkosinathi Sibisi | Hậu vệ | 7.5 |
| 20 | Khuliso Mudau | Hậu vệ | 7.38 |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ | 7.2 |
| 5 | Thalente Mbatha | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Oswin Appollis | Tiền vệ | 9.49 |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ | 6.69 |
| 23 | Thapelo Morena | Tiền vệ | 6.72 |
| 13 | Evidence Makgopa | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Ricardo Goss | Thủ môn |
| 18 | Samukele Kabini | Hậu vệ |
| 14 | Thabo Moloisane | Hậu vệ |
| 8 | Tshepang Moremi | Tiền đạo |
| 10 | Mohau Nkota | Tiền đạo |
| 11 | Mduduzi Shabalala | Tiền vệ |
| 21 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ |
| 2 | Malibongwe Prince Khoza | Hậu vệ |
| 16 | Sipho Chaine | Thủ môn |
| 12 | Thabang Matuludi | Hậu vệ |
| 9 | Ashley Cupido | Tiền đạo |
| 15 | Bathusi Aubaas | Tiền vệ |
Rwanda · HLV Adel Amrouche
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Ntwari | Thủ môn | 5.73 |
| 2 | Claude Niyomugabo | Hậu vệ | 5.61 |
| 5 | A. Mutsinzi | Hậu vệ | 6.09 |
| 8 | Gilbert Byiringiro | Hậu vệ | 6.06 |
| 17 | Thierry Manzi | Hậu vệ | 5.91 |
| 4 | Djihad Bizimana © | Tiền vệ | 6.21 |
| 12 | Gilbert Mugisha | Tiền vệ | 5.81 |
| 15 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ | 6.47 |
| 22 | Jojea Kwizera | Tiền vệ | 5.91 |
| 11 | Kevin Muhire | Tiền đạo | 6.23 |
| 19 | I. Nshuti | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Clement Twizere | Thủ môn |
| 14 | Phanuel Kavita | Hậu vệ |
| 6 | Yunusu Nshimiyimana | Hậu vệ |
| 3 | emmanuel imanishimwe | Hậu vệ |
| 7 | Abeddy Biramahire | Tiền đạo |
| 16 | A. Gitego | Tiền đạo |
| 9 | Aly-Enzo Hamon | Hậu vệ |
| 10 | A. Ishimwe | Tiền đạo |
| 23 | Pierre Ishimwe | Thủ môn |
| 21 | Darryl Nkulikiyimana | Hậu vệ |
| 13 | Emmanuel Nshimiyimana | Hậu vệ |
| 20 | Jean Bosco Ruboneka | Tiền vệ |

