
Ashley Cupido
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Ashley Cupido là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ashley Cupido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/6 | — | 6,06 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 23/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 19/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 02/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật44
Tư duy49
Sức mạnh34
Thể lực40