Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evidence Makgopa

Orlando PiratesTiền đạoRSA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Evidence Makgopa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—10240001185%33%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evidence Makgopa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyT 3-024001116/701/3—6,87
10/10/2026Giao hữu CLBvs Mamelodi SundownsB 0-216000005/811/1—6,50
29/06/2026World Cupvs CanadaB 0-1860000012/2004/9—6,20
25/06/2026World Cupvs Hàn QuốcT 1-090002107/8311/23—6,46
18/06/2026World Cup@ SécH 1-124002205/614/8—6,57
12/06/2026World Cup@ MexicoB 0-214000002/503/3—6,42
29/05/2026Giao hữu quốc tếvs NicaraguaH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orbit CollegeT 2-0200000010/1212/2—6,34
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCH 0-051002027/1316/8—7,15
10/05/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiT 3-061011017/923/7—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20201925 nghìn €
13/01/202120200 nghìn €
14/06/202121350 nghìn €
14/01/202221400 nghìn €
29/06/202222450 nghìn €
02/02/202322400 nghìn €
29/05/202322400 nghìn €
04/01/202423500 nghìn €
10/06/202424650 nghìn €
09/01/202524800 nghìn €
27/05/202524900 nghìn €
11/12/2025251,2 triệu €
04/06/2026261,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/06/2022Baroka FCOrlando PiratesChuyển nhượng—
21/02/2020Baroka FC ReservesBaroka FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com