Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronwen Williams

Mamelodi SundownsThủ mônRSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ronwen Williams là thủ môn 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
38Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218051276%—006,94
South Africa Premier Soccer League2026-2027—99810193591%80%006,85
World Cup2026—44360113574%50%006,93
Cúp Liên lục địa2026—119031193%100%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/80 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/373 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/76 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/227 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/86 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/43 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronwen Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-19020228/290——6,90
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-09030123/2801/1—8,00
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0dự bị000—0———
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-09040033/420——7,50
26/09/2026CANvs GuineaT 2-19011228/380——6,38
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-19031040/4301/1—6,90
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-19010037/3801/1—6,53
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-09000026/270——6,59
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-19040035/420——7,52
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-09061147/5601/1—8,41

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111925 nghìn €
20/09/201119100 nghìn €
01/09/201220250 nghìn €
20/02/201321300 nghìn €
29/07/201321400 nghìn €
17/05/201422500 nghìn €
02/01/201522550 nghìn €
07/08/201523600 nghìn €
08/01/201623700 nghìn €
02/06/201624750 nghìn €
14/01/201724700 nghìn €
21/07/201725700 nghìn €
05/01/201825700 nghìn €
01/06/201826800 nghìn €
18/01/2019261,0 triệu €
25/06/2019271,0 triệu €
13/02/2020281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
13/01/2021281,1 triệu €
14/06/2021291,2 triệu €
14/01/2022291,2 triệu €
29/06/2022301,3 triệu €
02/02/2023311,5 triệu €
29/05/2023311,3 triệu €
04/01/2024311,1 triệu €
10/06/2024321,0 triệu €
09/01/2025321,0 triệu €
27/05/202533900 nghìn €
11/12/202533900 nghìn €
04/06/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 263
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com