Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thabo Moloisane

Kaizer ChiefsHậu vệRSA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Thabo Moloisane là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—665400002092%62%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/314 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabo Moloisane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 1-1900010080/8105/7V6,68
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0900000133/3911/3V6,30
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1900000147/4913/3—6,93
06/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-2900010045/5001/2—6,44
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 2-2900000073/8015/8—6,55
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1900000014/1500/1V6,17
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-0900000030/3612/3—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/202323150 nghìn €
29/05/202324250 nghìn €
04/01/202424350 nghìn €
10/06/202425650 nghìn €
09/01/202525750 nghìn €
27/05/2025261,0 triệu €
11/12/202526800 nghìn €
04/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stellenbosch FCKaizer ChiefsChuyển nhượng—
12/07/2023Durban City FCStellenbosch FCChuyển nhượng—
24/07/2022All Stars FCDurban City FCChuyển nhượng—
30/06/2020Mamelodi Sundowns FC ReservesAll Stars FCChuyển nhượng—
30/06/2018Mamelodi Sundowns YouthMamelodi Sundowns FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com