Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oswin Appollis

Orlando PiratesTiền đạoRSA
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Oswin Appollis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221720036290%55%008,02
South Africa Premier Soccer League2026-2027—8440120214981%56%007,38
World Cup2026—432550004183%50%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 8,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/66 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/198 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/95 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oswin Appollis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyT 3-0550121122/2626/11—7,70
10/10/2026Giao hữu CLBvs Mamelodi SundownsB 0-2450000015/2002/5—6,20
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0900322635/3911/4—9,30
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1820040225/2724/5—6,74
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-07000002/40——6,47
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-018001109/1111/2—6,68
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 4-0770242329/3805/8—7,69
29/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedT 3-0740011021/2623/8—6,60
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0751011131/3603/6—8,20
22/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Sekhukhune UnitedT 1-0650031025/2604/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,6 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191750 nghìn €
13/02/20201850 nghìn €
13/01/20211975 nghìn €
14/01/20222075 nghìn €
29/06/202220125 nghìn €
06/03/202321—
17/10/202322100 nghìn €
04/01/202422350 nghìn €
10/06/202422600 nghìn €
09/01/202523800 nghìn €
27/05/202523850 nghìn €
11/12/2025241,6 triệu €
22/01/2026242,0 triệu €
04/06/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Polokwane City FCOrlando PiratesChuyển nhượng—
30/06/2023Pretoria Callies FCPolokwane City FCChuyển nhượng—
31/08/2022Supersport UnitedPretoria Callies FCChuyển nhượng—
29/06/2021Pretoria UnivSupersport UnitedCho mượn—
14/02/2021Supersport UnitedPretoria UnivChuyển nhượng—
26/11/2019SuperSport United ReservesSupersport UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax Cape Town ReservesSuperSport United ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com