Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Goss

Mamelodi SundownsThủ mônRSA
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ricardo Goss là thủ môn 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
South Africa Premier Soccer League2026-2027—000000——00—
Cúp Liên lục địa2026—000000——00—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Goss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1dự bị000—0———
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0dự bị000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0284003/100——6,50
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0dự bị000—0———
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1dự bị000—0———
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0dự bị000—0———
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1dự bị000—0———
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20131825 nghìn €
07/08/20152125 nghìn €
08/01/20162150 nghìn €
02/06/20162250 nghìn €
14/01/20172250 nghìn €
18/01/20192450 nghìn €
25/06/201925100 nghìn €
13/02/202025250 nghìn €
13/01/202126250 nghìn €
14/06/202127275 nghìn €
14/01/202227275 nghìn €
29/06/202228275 nghìn €
02/02/202328450 nghìn €
29/05/202329650 nghìn €
04/01/202429750 nghìn €
10/06/202430700 nghìn €
09/01/202530600 nghìn €
27/05/202531400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Siwelele Football Club Mamelodi SundownsCho mượn—
30/06/2025Mamelodi SundownsSiwelele Football Club Chuyển nhượng—
29/06/2025Supersport UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
17/07/2024Mamelodi SundownsSupersport UnitedChuyển nhượng—
29/06/2024Supersport UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
24/07/2022Mamelodi SundownsSupersport UnitedChuyển nhượng—
25/09/2020Bidvest WitsMamelodi SundownsChuyển nhượng—
14/08/2018Tshakhuma Tsha Madzivhandila FCBidvest WitsChuyển nhượng—
11/07/2017Lamontville Golden ArrowsTshakhuma Tsha Madzivhandila FCChuyển nhượng—
03/01/2013Lamontville Golden Arrows YouthLamontville Golden ArrowsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com