
Khuliso Mudau là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Tiểu sử Khuliso Mudau
Khuliso Mudau là hậu vệ của Mamelodi Sundowns, mang quốc tịch South Africa và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 218 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,4 triệu € (2025). Trước đó, cầu thủ chuyển từ Black Leopards đến Mamelodi Sundowns vào ngày 08/10/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 218 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 33% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/157 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 3/4 | — | 7,60 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/66 | 0 | 3/11 | — | 6,65 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 62/66 | 0 | 0/3 | V | 6,46 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Polokwane City FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 115/124 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 8/10 | — | 6,98 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 0 | 3/4 | — | 7,59 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 4/7 | — | 6,84 |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 7/11 | — | 6,59 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 9/14 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 09/01/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | Black Leopards | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Magesi FC | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2016 | JDR Stars FC | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực56