Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tshepang Moremi

Orlando PiratesTiền đạoRSA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Tshepang Moremi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—654504008477%47%007,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/168 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tshepang Moremi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyT 3-0451011210/1204/7—7,74
10/10/2026Giao hữu CLBvs Mamelodi SundownsB 0-2740000221/2514/9V6,60
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-045000016/1011/5—6,80
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-0830000128/3823/4—6,72
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-0831021225/31210/14—8,06
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 4-0850000219/2300/8—6,29
29/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedT 3-016001101/20——6,40
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 1-1641041429/3723/6—8,20
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Durban City FCH 1-11200061341/4715/11—6,77
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0901011221/3003/9—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,4 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20222150 nghìn €
29/06/202221100 nghìn €
06/03/202322—
04/01/202423150 nghìn €
10/06/202423350 nghìn €
09/01/202524350 nghìn €
27/05/202524600 nghìn €
11/12/202525800 nghìn €
22/01/2026251,0 triệu €
04/06/2026251,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AmaZuluOrlando PiratesChuyển nhượng—
30/06/2023JDR StarsAmaZuluCho mượn—
31/07/2022AmaZuluJDR StarsChuyển nhượng—
04/08/2021Amazulu ReservesAmaZuluChuyển nhượng—
29/06/2021Bizana Pondo ChiefsAmazulu ReservesCho mượn—
31/12/2019Amazulu ReservesBizana Pondo ChiefsChuyển nhượng—
30/06/2018Remember Elite Sports AcademyAmazulu ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com