Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sphephelo Sithole

CD TondelaTiền vệRSA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sphephelo Sithole là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo CD Tondela.

Tiểu sử Sphephelo Sithole

Sphephelo Sithole là tiền vệ người South Africa, sinh ngày 03/03/1999, hiện thi đấu cho CD Tondela và đang ở tuổi 27. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2027, Sithole có 10 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 419 phút thi đấu và điểm trung bình 4,17. Theo giải, mùa 2027 có 2 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo tại CAN; mùa 2026-2027 có 5 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221691013194%53%007,95
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—51210000060%33%001,33
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—332290000085%43%016,39

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/137 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 1,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/131 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sphephelo Sithole · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0970000043/5134/7V6,80
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0791021075/7925/6—8,20
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1900110254/5812/7—7,70
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-2700000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-114000006/1002/6—6,67
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-1dự bị00000—0———
29/06/2026World Cupvs CanadaB 0-1900000147/5889/15—7,20
25/06/2026World Cupvs Hàn QuốcT 1-0900000148/5404/9—6,86
12/06/2026World Cup@ MexicoB 0-2490000017/1901/8Đ5,10
29/05/2026Giao hữu quốc tếvs NicaraguaH 0-0900011277/853——7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/202121350 nghìn €
20/05/202122500 nghìn €
26/12/202122400 nghìn €
30/05/202223300 nghìn €
27/12/202223175 nghìn €
27/06/202324175 nghìn €
13/12/202324275 nghìn €
19/06/202425275 nghìn €
18/12/202425275 nghìn €
29/05/202526200 nghìn €
29/09/202526400 nghìn €
17/12/202526600 nghìn €
27/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com