
Thalente Mbatha là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 5/7 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Durban City FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 86/99 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/47 | 5 | 7/12 | — | 7,04 |
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 3/6 | V | 6,38 |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,05 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/51 | 1 | — | — | 6,88 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/60 | 3 | 5/8 | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 54/69 | 2 | 2/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/02/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực49