Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sipho Chaine

Orlando PiratesThủ mônRSA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Sipho Chaine là thủ môn 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
16Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
South Africa Premier Soccer League2026-2027—88720164883%100%007,18
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,18

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/342 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/102 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sipho Chaine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyT 3-09011033/4501/1—7,17
10/10/2026Giao hữu CLBvs Mamelodi SundownsB 0-29030018/2202/2—7,30
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-06220127/3402/2—7,10
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0dự bị000—0———
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-09000040/4801/1—6,56
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-09040048/530——7,53
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 4-09011024/3701/1—6,72
29/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedT 3-09031230/4102/2—7,50
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-09060130/3901/1—8,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,6 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161925 nghìn €
14/01/20172025 nghìn €
21/07/20172025 nghìn €
05/01/20182150 nghìn €
01/06/20182150 nghìn €
18/01/20192250 nghìn €
25/06/20192250 nghìn €
13/02/20202375 nghìn €
11/01/202124100 nghìn €
14/06/202124150 nghìn €
14/01/202225150 nghìn €
29/06/202225125 nghìn €
02/02/202326200 nghìn €
29/05/202326400 nghìn €
04/01/202427500 nghìn €
10/06/202427700 nghìn €
09/01/202528800 nghìn €
27/05/2025281,0 triệu €
11/12/2025281,4 triệu €
04/06/2026291,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com