Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aubrey Modiba

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Aubrey Modiba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11570001195%25%006,90
South Africa Premier Soccer League2026-2027—833830014186%58%007,01
World Cup2026—443470005180%65%107,00
Cúp Liên lục địa2026—11890000084%14%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/24 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/280 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/43 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/120 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aubrey Modiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0450000110/1511/7V6,50
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1570011223/2401/4—6,90
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1890000345/5301/7—6,80
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1270000322/2402/3—7,23
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0900021059/6956/10—7,81
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1240010021/2512/2—6,91
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0900100251/6236/8—8,01
30/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Lamontville Golden ArrowsT 3-2dự bị00000—0———
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 5-217000019/1211/5—6,18
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1900021282/9113/6—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 950 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20151925 nghìn €
07/08/201520100 nghìn €
08/01/201620150 nghìn €
02/06/201620250 nghìn €
14/01/201721300 nghìn €
21/07/201722400 nghìn €
05/01/201822600 nghìn €
01/06/201822850 nghìn €
18/01/2019231,0 triệu €
25/06/2019231,2 triệu €
13/02/2020241,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
13/01/202125900 nghìn €
14/06/202125950 nghìn €
14/01/2022261,0 triệu €
29/06/202226950 nghìn €
02/02/2023271,2 triệu €
29/05/2023271,3 triệu €
04/01/2024281,4 triệu €
10/06/2024281,6 triệu €
09/01/2025291,6 triệu €
27/05/2025291,8 triệu €
11/12/2025301,8 triệu €
04/06/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com