Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thapelo Morena

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Thapelo Morena là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—1080000050%—006,37
South Africa Premier Soccer League2026-2027—433010004084%64%006,90
Cúp Liên lục địa2026—11900002082%42%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/195 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thapelo Morena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0900011115/1903/7—6,80
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-013000003/500/1—6,50
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs GuineaT 2-18000011/20——6,37
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1900020128/3413/7—6,90
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1900020149/6133/4—6,71
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1900010043/5245/9—6,83
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0310000018/1911/2—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20132050 nghìn €
02/01/20152175 nghìn €
07/08/201522175 nghìn €
08/01/201622200 nghìn €
02/06/201622400 nghìn €
14/01/201723500 nghìn €
21/07/201723700 nghìn €
05/01/201824800 nghìn €
01/06/2018241,0 triệu €
18/01/2019251,2 triệu €
25/06/2019251,3 triệu €
13/02/2020261,4 triệu €
07/04/2020261,1 triệu €
13/01/2021271,1 triệu €
14/06/2021271,2 triệu €
14/01/2022281,3 triệu €
29/06/2022281,3 triệu €
02/02/2023291,5 triệu €
29/05/2023291,5 triệu €
04/01/2024301,3 triệu €
10/06/2024301,2 triệu €
09/01/2025311,2 triệu €
27/05/2025311,0 triệu €
11/12/202532900 nghìn €
04/06/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com