Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bathusi Aubaas

Mamelodi SundownsTiền vệRSA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bathusi Aubaas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21200000084%100%006,41
South Africa Premier Soccer League2026-2027—332250014091%58%107,36
Cúp Liên lục địa2026—1050001175%—006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/206 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bathusi Aubaas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-012000008/80——6,54
26/09/2026CANvs GuineaT 2-18000003/511/1—6,28
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-15001103/40——6,25
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0450000033/3400/2—7,40
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1550000154/5836/7V6,90
20/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-0900120385/9125/8—7,70
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1900020070/8135/7V6,97
18/04/2026Cúp C1 châu Phivs Esperance Sportive de TunisT 1-04000004/400/1—6,77
13/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Esperance Sportive de TunisT 1-014000001/20——6,79
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs RwandaT 3-01000006/60——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20172225 nghìn €
05/01/20182225 nghìn €
01/06/20182325 nghìn €
13/01/202125100 nghìn €
14/06/202126250 nghìn €
14/01/202226250 nghìn €
29/06/202227275 nghìn €
02/02/202327400 nghìn €
29/05/202328650 nghìn €
04/01/202428550 nghìn €
10/06/202429500 nghìn €
09/01/202529600 nghìn €
27/05/202530500 nghìn €
11/12/202530450 nghìn €
04/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2023TS GalaxyMamelodi SundownsChuyển nhượng—
30/06/2019Free State StarsTS GalaxyChuyển nhượng—
29/06/2019TS GalaxyFree State StarsCho mượn—
31/07/2018Free State StarsTS GalaxyChuyển nhượng—
14/08/2017Buya Msuthu FCFree State StarsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com