
Sipho Mbule là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Zakho SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 518 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/24 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 6-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Rwanda | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 4/6 | V | 6,69 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 37/44 | 3 | — | — | 7,20 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/11 | — | 6,22 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 425 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 575 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/02/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Orlando Pirates | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mamelodi Sundowns | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sekhukhune United | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 18/09/2024 | Mamelodi Sundowns | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Supersport United | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 0.586855M € | 586 nghìn € |
| 07/08/2017 | SuperSport United Reserves | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Orlando Pirates Reserves | SuperSport United Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Virginia Sports Academy | Orlando Pirates Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực39