Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sipho Mbule

Zakho SCTiền vệRSA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Sipho Mbule là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Zakho SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7651810100——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sipho Mbule · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 3-0300000133/3513/5—7,20
11/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 2-2dự bị00000—0———
08/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsT 5-0230010324/2411/2—7,20
22/03/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 6-0200010027/2922/3—7,20
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs RwandaT 3-0890010046/5004/6V6,69
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZimbabweH 0-0900071237/443——7,20
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaH 1-1840000025/2914/11—6,22
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ LesothoT 3-0740000128/3212/6—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,3 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20171925 nghìn €
05/01/201819150 nghìn €
01/06/201820175 nghìn €
18/01/201920200 nghìn €
25/06/201921175 nghìn €
13/02/202021350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
13/01/202122425 nghìn €
14/06/202123575 nghìn €
14/01/202223650 nghìn €
29/06/202224700 nghìn €
02/02/202324850 nghìn €
29/05/202325800 nghìn €
04/01/202425800 nghìn €
10/06/202426800 nghìn €
09/01/202526750 nghìn €
27/05/202527800 nghìn €
11/12/2025271,2 triệu €
04/06/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Orlando PiratesZakho SCChuyển nhượng—
30/06/2025Mamelodi SundownsOrlando PiratesChuyển nhượng—
29/06/2025Sekhukhune UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
18/09/2024Mamelodi SundownsSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Supersport UnitedMamelodi SundownsHết hạn mượn 0.586855M €586 nghìn €
07/08/2017SuperSport United ReservesSupersport UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Orlando Pirates ReservesSuperSport United ReservesChuyển nhượng—
30/06/2015Virginia Sports AcademyOrlando Pirates ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com