- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium, Wuhan · Trọng tài: Liu Changzhi · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52
Shenzhen 2028 thắng 2-1 ngay trên sân của Hubei Istar.
Hubei Istar vs Shenzhen 2028 1-2 — Chinese Football League 2 14/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Chen Jiaqi
2'
1 - 0 -
27'
1 - 1 ⚽ Wang Ziyangkiến tạo: Huang Zishun - 🟨 Yu Jingcheng 30'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Li Biaothay Lin Feiyang 45'
- 62' 🔁 Li Lehangthay Lu Changye
- 🔁 Huang Wenzheng thay Zhang Chengji 64'
- 78' 🟨 Wang Ziyang
- 79' 🔁 Chen Ziwenthay Li Mingjie
- 79' 🔁 Luo Kaisathay Huang Zishun
- 🔁 Guo Yithay Chen Jiaqi 82'
- 🔁 Pan Jinglüethay Liu Mingyu 82'
- 🔁 Li Yubingthay Tang Xin 88'
-
96+6'
1 - 2 ⚽ (pen) Li Lehang - 🟨 Li Biao 96+6'
- 96+6' 🟨 Jiang Wenjing
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 10Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm17
- 2Sút bị chặn7
- 4Phạt góc4
- 49Tấn công nguy hiểm60
- 78Tấn công88
- 336Chuyền435
- 243Chuyền chính xác352
- 4Chuyền then chốt2
- 8Chuyền dài7
- 15Rê bóng29
- 31Tạt bóng21
- 37Tranh chấp36
- 42Tắc bóng20
- 71Cản phá58
- 8Cứu thua7
- 10Phạm lỗi6
- 18Bị phạm lỗi20
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shenzhen 2028 kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hubei Istar ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen 2028 ép sân. Hubei Istar kiểm soát thế trận 39% thời gian, Shenzhen 2028 45%.
Hubei IstarShenzhen 2028| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-2-1
Hubei Istar · HLV Wan Houliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Meng Derui | Thủ môn | 6.25 |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | 6.38 |
| 5 | Wang Zheng © | Hậu vệ | 5.85 |
| 41 | Yu Jingcheng | Hậu vệ | 6.28 |
| 55 | Liu Mingyu | Hậu vệ | 6.04 |
| 8 | Gao Su | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Wen Jialong | Tiền vệ | 5.72 |
| 12 | Lin Feiyang | Tiền vệ | 5.94 |
| 20 | Nie Aoshuang | Tiền vệ | 6.54 |
| 14 | Zhang Chengji | Tiền đạo | 6.83 |
| 17 | Chen Jiaqi | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Huang Wenzheng | Tiền đạo |
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ |
| 21 | Li Biao | Tiền vệ |
| 30 | Li Yubing | Hậu vệ |
| 11 | Li Zesheng | Tiền vệ |
| 13 | Pan Jinglüe | Tiền vệ |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ |
| 16 | Wei Deliang | Thủ môn |
| 22 | Xiang Yufei | Thủ môn |
| 46 | Yang Bowen | Hậu vệ |
| 18 | Zhu Shiqi | Tiền vệ |
| 6 | Du Xiaoyu | Tiền vệ |
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 6.68 |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ | 6.18 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 6.39 |
| 6 | Luan Cheng © | Hậu vệ | 7.1 |
| 8 | Chen Wei | Hậu vệ | 6.12 |
| 45 | Yuan Zinan | Tiền vệ | 5.95 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền vệ | 6.63 |
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền vệ | 6.3 |
| 55 | Huang Keqi | Tiền vệ | 5.94 |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền vệ | 7.47 |
| 11 | Lu Changye | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 15 | Chen Ziwen | Hậu vệ |
| 29 | Deng Zhitao | Hậu vệ |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 10 | Li Peilin | Tiền vệ |
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 14 | Liu Peiqi | Thủ môn |
| 9 | Luo Kaisa | Hậu vệ |
| 24 | Pan Nuojun | Tiền vệ |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Hubei Istar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | CHN League 2 | Hangzhou Linping Wuyue – Hubei Istar | 1–0 | B |
| 22/05/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Chengdu Rongcheng B | 3–0 | T |
| 17/05/2026 | CHN FA Cup | Hubei Istar – Guangxi Hengchen | 0–4 | B |
| 10/05/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Hubei Istar | 1–2 | T |
| 04/05/2026 | CHN League 2 | Wuhan Three Towns B – Hubei Istar | 0–0 | H |
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Wenzhou Professional Football Club | 4–0 | T |
| 22/05/2026 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Shenzhen 2028 | 3–0 | B |
| 15/05/2026 | CHN FA Cup | Shenzhen 2028 – Shaanxi Union | 0–2 | B |
| 09/05/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guizhou Guiyang Athletic | 2–1 | T |
| 05/05/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Jiangxi Lushan | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hubei Istar vs Shenzhen 2028 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hubei Istar vs Shenzhen 2028 thuộc Chinese Football League 2, Vòng 11 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 14/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium (Wuhan).
- Kết quả Hubei Istar vs Shenzhen 2028 là bao nhiêu?
- Shenzhen 2028 thắng Hubei Istar 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Hubei Istar và Shenzhen 2028 trước trận?
- Hubei Istar: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWDD); Shenzhen 2028: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLW).
- Đội hình xuất phát Hubei Istar vs Shenzhen 2028?
- Hubei Istar ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shenzhen 2028 dùng sơ đồ 4-3-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:02 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

