
Zhang Chengji là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.169Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 15 | 1.169 | 2 | 0 | 4 | 15 | 3 | 74% | 45% | 3 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.169 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/205 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/102 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 4-4 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/9 | — | 6,57 |