
Yazmeen Ryan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.400Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
18/64Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.400 | 6 | 0 | 5 | 64 | 18 | 75% | 45% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.400 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/64
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 15
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 28/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 614/811 (75%)
- Chuyền quyết định
- 56
- Tạt bóng chính xác
- 23/76 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/57 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/238 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 113
- Bị tước bóng
- 48
- Mất quyền kiểm soát
- 434
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/4 | — | 5,49 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/30 | 0 | 2/9 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 0 | 4/8 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/6 | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 25/33 | 1 | 3/6 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/26 | 3 | 7/11 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 19/29 | 3 | 5/6 | — | 8,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/46 | 2 | 4/10 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 3 | 8/10 | — | 7,63 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực41