
Natalie Means là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
9Đá chính
876Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
876Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 9 | 876 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 68% | 43% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/264 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/105 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 50
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 0/1 | — | 5,30 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 4/5 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 2/5 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 2 | 4/9 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |