
Abby Smith là thủ môn 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
86Cứu thua
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 86 | 11 | 35 | 82% | 91% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 86
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 809/985 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 113/277 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | — | — | 5,67 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 37/42 | 0 | — | — | 7,75 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 6 | 1 | 0 | 45/52 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | — | V | 6,92 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 37/44 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | — | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 7,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/37 | 1 | 1/1 | V | 6,28 |
| 06/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 7,54 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 34/37 | 0 | — | — | 6,72 |