
Eva Gaetino là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.697Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1697Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 19 | 1.697 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 54% | 4 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 849/1002 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/155 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 36
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/74 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 2 | 3/3 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/59 | 2 | 2/3 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/8 | — | 7,12 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực48