
Devin Lynch là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Tiểu sử Devin Lynch
Tiền vệ của Denver Summit (nữ) là Devin Lynch, người mang quốc tịch United States và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận, thi đấu 1750 phút và có 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,30. Chiều cao 173 cm, ngày sinh 04/12/2003. Vị trí thi đấu được ghi nhận là tiền vệ, và đây là vị trí duy nhất được liệt kê.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.773Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 20 | 1.773 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.773 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/610 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/55 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/156 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 58
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | V | 5,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/5 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/5 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |