
Melissa Kossler là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Tiểu sử Melissa Kossler
Melissa Kossler là tiền đạo thi đấu cho Denver Summit (nữ), quốc tịch Germany, sinh ngày 04/03/2000 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, Melissa Kossler có 25 trận ra sân với tổng 1625 phút thi đấu, tất cả tại VĐQG Mỹ (nữ). Cầu thủ ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,79.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.700Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 20 | 1.700 | 7 | 0 | 1 | 46 | 19 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.700 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/46
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 6/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/363 (71%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/155 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 85
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 69 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 8,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,07 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 1 | 2/7 | — | 7,21 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 73 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 9,03 |