
Kaleigh Kurtz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 55% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1546/1707 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/180 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/98 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 0/4 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/56 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/72 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực51