
Olivia Thomas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
4Đá chính
518Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 4 | 518 | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 66% | 25% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/69 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/59 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 7,53 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |