
Piast Gliwice
VĐQG Ba LanPolandHLV Daniel MysliwiecSân Stadion Miejski w GliwicachThành lập 1945Giá trị 10,4 triệu €
Phong độ: HHTHT
Piast Gliwice sẽ gặp Slask Wroclaw lúc 20:45 ngày 07/11/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Marcel Mendes Dudzinski | Thủ môn | 21 |
| 26 | František Plach | Thủ môn | 34 |
| 47 | Jakub Grelich | Thủ môn | 18 |
| 75 | Domen Gril | Thủ môn | 25 |
| 79 | Dawid Rychta | Thủ môn | 20 |
| 3 | Elton Fikaj | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Jakub Czerwiński | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Levis Pitan | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Francisco Sierralta | Hậu vệ | 29 |
| 28 | filip borowski | Hậu vệ | 23 |
| 36 | Jakub Lewicki | Hậu vệ | 21 |
| 99 | Ema Twumasi | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Quentin Boisgard | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Oliwier Maziarz | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Jakub Labojko | Tiền vệ | 29 |
| 31 | Oskar·Lesniak | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Szczepan·Mucha | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Jorge Félix | Tiền đạo | 35 |
| 10 | Andreas Katsantonis | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Leandro Mário Baldé Sanca | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Samuel Ntamack Ndimba | Tiền đạo | 25 |
| 80 | Hugo Vallejo | Tiền đạo | 26 |
| 90 | Ivan Lima | Tiền đạo | 21 |
| 91 | Maciej Kucharski | Tiền đạo | 17 |
| 98 | Jason Lokilo | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Piast Gliwice là khi nào?
- Piast Gliwice gặp Slask Wroclaw trên sân khách lúc 20:45 ngày 07/11/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Piast Gliwice đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Piast Gliwice 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 hòa Wisla Plock 2-2 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Piast Gliwice có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Piast Gliwice có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0, tổng giá trị 10,4 triệu €; đắt giá nhất là Francisco Sierralta (hậu vệ, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Piast Gliwice?
- HLV trưởng là Daniel Mysliwiec (POL, 40 tuổi); sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach tại Gliwice, sức chứa 10.037 chỗ.
- Piast Gliwice có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Piast Gliwice hiện vắng mặt: Quentin Boisgard, František Plach.
- Thành tích Piast Gliwice mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Piast Gliwice đã đá 13 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 1,85 bàn ghi/trận); sút 186 lần, 64 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:20 02/11/2026 (giờ Việt Nam).