
Piast Gliwice
VĐQG Ba LanPolandHLV Daniel MysliwiecSân Stadion Miejski w GliwicachThành lập 1945Giá trị 10,4 triệu €
Phong độ: HTBBT
Piast Gliwice sẽ gặp Cracovia Krakow lúc 17:15 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Đội hình Piast Gliwice
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 21 | POL | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 34 | SVK | 192 cm | 150 nghìn € | |
| 47 | Thủ môn | 18 | — | — | — | |
| 75 | Thủ môn | 25 | SLO | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 79 | Thủ môn | 20 | POL | 192 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 35 | POL | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | ESP | 185 cm | 850 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | POL | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | CHI | 193 cm | 1,2 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | POL | — | 150 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 21 | POL | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 99 | Hậu vệ | 29 | GHA | 172 cm | 450 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 29 | FRA | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | POL | — | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | POL | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 22 | POL | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | POL | — | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | ESP | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | CYP | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | GBS | 184 cm | 750 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | FRA | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 26 | ESP | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 21 | POR | — | 600 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 17 | — | 184 cm | — | |
| 98 | Tiền đạo | 28 | COD | 175 cm | 400 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | POL | — | — |