- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Faisal al-Husseini International Stadium, Allam · Trọng tài: Abdulrahman Al-Jassim · Ít mây 32°C · cập nhật
Palestine và Kuwait hòa nhau 2-2.
Palestine vs Kuwait 2-2 — Vòng loại World Cup châu Á 15/10/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 15Tổng cú sút21
- 4Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 53Tấn công nguy hiểm35
- 106Tấn công85
- 399Chuyền333
- 322Chuyền chính xác256
- 6Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài5
- 20Rê bóng11
- 48Tạt bóng25
- 53Tranh chấp66
- 16Tắc bóng22
- 67Cản phá59
- 4Cứu thua6
- 6Phạm lỗi8
- 26Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Palestine kiểm soát bóng 55%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Palestine · HLV Makram Dabboub
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Rami Hamadeh | Thủ môn | 6.25 |
| 5 | Mohammed Saleh | Hậu vệ | 6.81 |
| 7 | Mus'ab Al-Batat © | Hậu vệ | 6.11 |
| 12 | Camilo Saldaña | Hậu vệ | 4.82 |
| 20 | Ameed Mahajneh | Hậu vệ | 6.73 |
| 3 | Mohammed Rashid | Tiền vệ | 6.5 |
| 6 | Oday Kharoub | Tiền vệ | 7.23 |
| 10 | Mahmoud Abu Warda | Tiền vệ | 6.5 |
| 18 | Jonathan Cantillana | Tiền vệ | 6.52 |
| 13 | Omar Faraj | Tiền đạo | 6.36 |
| 19 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo | 7.26 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tawfiq Abuhammad | Thủ môn |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo |
| 4 | Yaser Hamed Mayor | Hậu vệ |
| 8 | Ataa Jaber | Tiền vệ |
| 16 | Baraa Kharoub | Thủ môn |
| 2 | Mohammed Khalil | Hậu vệ |
| 17 | Mousa Farawi | Hậu vệ |
| 21 | Zaid Qunbar | Tiền đạo |
| 15 | Ameed Sawafta | Tiền vệ |
| 9 | Tamer Seyam | Tiền đạo |
| 23 | Hassan Aladin | Tiền đạo |
Kuwait · HLV Juan Antonio Pizzi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Sulaiman Abdulghafoor | Thủ môn | 6.24 |
| 3 | Meshari Al-Enezi | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Khaled Ebrahim | Hậu vệ | 6.68 |
| 5 | Fahad Al-Hajeri | Hậu vệ | 6.06 |
| 13 | Rashed Al-Dosary | Hậu vệ | 5.72 |
| 8 | Ahmad Al-Dhefiri | Tiền vệ | 6.1 |
| 14 | Redha Hani Abu Jabarah | Tiền vệ | 6.51 |
| 15 | Yousef Majed | Tiền vệ | 6.32 |
| 16 | Moath Al-Enezi | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Salman Al-Awadhi | Tiền đạo | 6.63 |
| 20 | Yousef Nasser Al-Sulaiman © | Tiền đạo | 7.8 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Abd Al Mohsen Al Ajami | Tiền vệ |
| 6 | Sultan Al-Enezi | Hậu vệ |
| 23 | Abdulrahman Al Fadhli | Thủ môn |
| 12 | Hamad Al-Harbi | Hậu vệ |
| 10 | Faisal Zayed Al-Harbi | Tiền vệ |
| 1 | Saud Al-Hoshan | Thủ môn |
| 17 | Mohammad Daham | Tiền vệ |
| 11 | Eid Al-Rasheedi | Tiền vệ |
| 19 | Mahdi Dashti | Hậu vệ |
| 2 | Sami Al-Sanea | Hậu vệ |
| 7 | Hussain Ashkanani | Tiền vệ |
| 18 | Athbii shehab | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Palestine vs Kuwait đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Palestine vs Kuwait thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 15/10/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Faisal al-Husseini International Stadium (Allam).
- Kết quả Palestine vs Kuwait là bao nhiêu?
- Palestine và Kuwait hòa 2-2; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Palestine vs Kuwait?
- Palestine ra sân với sơ đồ 4-4-2, Kuwait dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

