Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamad Al-Harbi

34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hamad Al-Harbi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—211410000092%50%006,67
Kuwaiti Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/78 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamad Al-Harbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ FC Istiklol DushanbeB 0-2710000032/3612/6—6,70
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Homs Al Fidaa SCB 0-1700000040/4233/4—6,63
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-4dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-2240000014/1745/7—6,30
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-1510000127/2900/4—6,50
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IraqH 2-223000002/301/3—6,38
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-14000006/722/3—6,01
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 1-3dự bị00000—0———
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 2-2820000030/4003/4—6,34
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202128150 nghìn €
08/07/202128300 nghìn €
29/01/202431275 nghìn €
24/10/202432250 nghìn €
15/05/202532150 nghìn €
05/03/202633125 nghìn €
09/06/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025KazmaAl-Arabi Club (KUW)Chuyển nhượng—
30/06/2011UnknownKazmaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com