
Hassan Aladin
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Hassan Aladin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
187Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 60% | 47% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 80% | 25% | 0 | 0 | 7,00 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 20% | 0 | 0 | 6,14 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 5/6 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Al-Arabi Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2024 | Bnei Sakhnin | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Hapoel Umm Al Fahm | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kafr Qasim | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2021 | Hapoel Kaukab | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Free Player | Hapoel Kaukab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Famalicao U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 16/09/2019 | VfR Aalen U19 | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |