
Ahmad Al-Dhefiri là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/57 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 1 | 2/6 | V | 7,07 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 2-2 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 4 | 5/7 | — | 6,64 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Muras United FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/40 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Shabab SC (Seeb) | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 2/4 | — | 6,23 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/10 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/03/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/01/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 24/10/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/03/2026 | 34 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.