
Meshari Al-Enezi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 6/8 | — | 5,91 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 3 | 5/7 | — | 7,14 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/40 | 4 | 7/14 | — | 6,20 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Afghanistan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/01/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/10/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.