Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rashed Al-Dosary

Al Qadisiya SCHậu vệKWT
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rashed Al-Dosary là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Qadisiya SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—4436000000——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800001087%50%007,25
Cúp Vùng Vịnh2026—332570000069%42%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/62 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rashed Al-Dosary · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Regar-TadAZ TursunzodaT 1-0900000020/2512/5—6,70
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Fortis FCT 3-0900010136/3911/1—7,80
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanB 1-3900000021/2813/8—5,83
26/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqB 2-3770000010/1503/6—6,17
24/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1900000012/1923/7—6,06
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Thái LanH 2-2900000021/2504/6—6,17
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-4dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-2450000022/2602/6—5,96
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-1dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 1-319000004/70——5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202222150 nghìn €
12/11/202323—
24/10/202424200 nghìn €
28/06/202524200 nghìn €
05/03/202625250 nghìn €
28/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com