Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Al-Hajeri

KazmaHậu vệKWT
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Fahad Al-Hajeri là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Kazma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—119000000——00—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—11900001088%37%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Al-Hajeri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanB 1-3900010115/1723/8—5,84
26/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqB 2-3dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1dự bị00000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Thái LanH 2-213000009/1000/2—5,98
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-2dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-16000000/100/1—6,23
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-36000006/611/1—5,95
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-4900010026/2911/3—5,17
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-2900020171/8026/11—6,72
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-1900020019/2739/13—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201523100 nghìn €
19/12/201726200 nghìn €
23/03/202129300 nghìn €
08/07/202129500 nghìn €
29/12/202130500 nghìn €
06/04/202331400 nghìn €
27/01/202432350 nghìn €
24/10/202432300 nghìn €
15/05/202533275 nghìn €
05/03/202634250 nghìn €
28/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Al Kuwait SCKazmaChuyển nhượng—
30/01/2018Al Ettifaq FCAl Kuwait SCCho mượn—
29/06/2017Al Kuwait SCAl Ettifaq FCChuyển nhượng—
31/12/2014Al-SalmiyaAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Tadamon SC (Kuwait)Al-SalmiyaChuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAl-Tadamon SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com