
Mousa Farawi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Homs Al Fidaa SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 71% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Nejmeh SC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Arabi SC (Kuwait) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 5 | 5/5 | — | 7,24 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 5,68 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Free Player | Homs Al-Fidaa SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2026 | Al-Arabi Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2026 | Bank El Ahly | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ghazl El Mahallah | Bank El Ahly | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | Bank El Ahly | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Hilal Al-Quds Club | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2023 | Shabab Al-Khaleel SC | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hilal Al-Quds Club | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |