Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Daham

Al Kuwait SCTiền vệKWT
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohammad Daham là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—3327000100——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221670013167%50%005,84
Cúp Vùng Vịnh2026—332440014070%40%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/72 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Daham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al KhaldiyaT 3-1900131223/3413/7—6,30
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanB 1-3640110420/2814/7—7,19
26/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqB 2-3900020316/2524/11—5,84
24/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1900010115/1934/12—6,35
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-3770000017/2513/5—5,38
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Thái LanH 2-2770021127/3569/18—6,37
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-21200173331/41410/17—7,70
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-1890041015/2301/3—6,35
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-3900120131/4313/8—6,34
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-2900021132/4326/13V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/202423300 nghìn €
29/10/202424300 nghìn €
15/05/202525350 nghìn €
05/03/202626500 nghìn €
28/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy64
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com