
Yousef Nasser Al-Sulaiman
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Yousef Nasser Al-Sulaiman là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
432Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 68% | 42% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 1 | 99 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 47% | 28% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 30 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 3/10 | — | 8,06 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thái Lan | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 7/11 | — | 6,35 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 2-2 | 30 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Muras United FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Shabab SC (Seeb) | T 5-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/3 | V | 6,42 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/03/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/01/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/10/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 05/03/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.